Bản dịch của từ Reciprocal relationship trong tiếng Việt

Reciprocal relationship

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reciprocal relationship(Noun)

ɹɨsˈɪpɹəkəl ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
ɹɨsˈɪpɹəkəl ɹilˈeɪʃənʃˌɪp
01

Một mối quan hệ trong đó hai thực thể tác động lẫn nhau hoặc phụ thuộc vào nhau.

A relationship where two entities influence each other or rely on each other.

这是一个双向影响或相互依赖的关系。

Ví dụ
02

Một mối quan hệ mà cả hai bên đều cung cấp lợi ích hoặc dịch vụ cho nhau.

A relationship where both sides provide benefits or services to each other.

这是一种彼此提供利益或服务的关系。

Ví dụ
03

Một loại tương tác đặc biệt trong đó hành động hoặc phản ứng của bên này ảnh hưởng đến hành động hoặc phản ứng của bên kia.

This is a specific type of interaction where one party's actions or responses influence the actions or responses of the other.

这是一种特殊的互动方式,其中一方的行为或反应会影响另一方的行动或回应。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh