reckoned
reckoned (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'reckon' (tức là đã 'nghĩ', 'cho là' hoặc 'tính toán' trong quá khứ).
simple past and past participle of reckon.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reckoned (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reckon |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reckoned |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reckoned |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reckons |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reckoning |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reckoned" là quá khứ của động từ "reckon", có nghĩa là tính toán, đánh giá hoặc xem xét. Trong tiếng Anh Mỹ, "reckon" thường được sử dụng trong ngữ cảnh thân mật, mang nghĩa "cho rằng" hay "tin rằng", ví dụ như trong câu "I reckon it will rain". Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, từ này ít phổ biến hơn và chủ yếu được dùng trong văn viết hoặc tình huống trang trọng. Cả hai phiên bản đều phản ánh sự đánh giá hoặc suy luận nhưng có sắc thái khác nhau trong ngữ cảnh sử dụng.