Anh - Việt

Bản dịch của từ Reconnoitre trong tiếng Việt

reconnoitre

VerbNoun

reconnoitre (Verb)

/ɹikənˈɔɪtəɹ/
/ɹikənˈɔɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Quan sát, thăm dò một khu vực (thường trong quân sự) để thu thập thông tin tình báo về địa hình, vị trí địch, hay điều kiện chiến trường.

Make a military observation of a region.

Ví dụ
Quân đội sẽ do thám khu vực trước khi phát động tấn công.The army will reconnoitre the area before launching the attack.
Các binh sĩ đã không do thám ngôi làng vì thời tiết xấu.The soldiers did not reconnoitre the village due to bad weather.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của reconnoitre (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

reconnoitre

V2

Quá khứ đơn

Past simple

reconnoitred

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

reconnoitred

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

reconnoitres

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

reconnoitring

reconnoitre (Noun)

/ɹikənˈɔɪtəɹ/
/ɹikənˈɔɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Hành động thăm dò, trinh sát để thu thập thông tin về khu vực, tình hình, hoặc mục tiêu (thường dùng trong quân sự hoặc khảo sát trước khi hành động).

An act of reconnoitring.

Ví dụ
Nhóm sẽ thực hiện một cuộc khảo sát nhu cầu cộng đồng địa phương tuần tới.The team will conduct a reconnoitre of local community needs next week.
Họ đã không thực hiện một cuộc khảo sát trước khi bắt đầu dự án xã hội.They did not perform a reconnoitre before starting the social project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh