Anh - Việt

Bản dịch của từ Reconnoiter trong tiếng Việt

reconnoiter

VerbNoun

reconnoiter (Verb)

/ɹikənˈɔɪtəɹ/
/ɹikənˈɔɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

(động từ) Thực hiện hoạt động trinh sát, do thám một khu vực hoặc vị trí địch để thu thập thông tin. Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khi khảo sát, thăm dò trước để biết tình hình.

American spelling transitive intransitive military To perform a reconnaissance of an area an enemy position to scout with the aim of acquiring information.

Ví dụ
Binh sĩ đã thăm dò chiến trường trước khi tấn công.Soldiers reconnoitered the battlefield before the attack.
Tướng chỉ huy không thăm dò khu vực vào ban đêm.The general ordered not to reconnoiter the area at night.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của reconnoiter (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

reconnoiter

V2

Quá khứ đơn

Past simple

reconnoitered

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

reconnoitered

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

reconnoiters

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

reconnoitering

reconnoiter (Noun)

/ɹikənˈɔɪtəɹ/
/ɹikənˈɔɪtəɹ/
AI

Nghĩa 01

Danh từ chỉ hành động hoặc cuộc thăm dò, trinh sát để thu thập thông tin về khu vực, vị trí hoặc tình hình—thường dùng trong quân sự hoặc khi khảo sát trước.

American spelling An act or instance of reconnoitering.

Ví dụ
Bạn đã tiến hành một cuộc khảo sát về cảnh quan truyền thông xã hội chưa?Have you conducted a reconnoiter of the social media landscape?
Họ tránh bất kỳ cuộc khảo sát nào để thu thập thông tin về sự kiện xã hội.They avoided any reconnoiter to gather information about the social event.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh