reconnoiter
reconnoiter (Verb)
Nghĩa 01
(động từ) Thực hiện hoạt động trinh sát, do thám một khu vực hoặc vị trí địch để thu thập thông tin. Dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc khi khảo sát, thăm dò trước để biết tình hình.
American spelling transitive intransitive military To perform a reconnaissance of an area an enemy position to scout with the aim of acquiring information.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reconnoiter (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reconnoiter |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reconnoitered |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reconnoitered |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reconnoiters |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reconnoitering |
reconnoiter (Noun)
Nghĩa 01
Danh từ chỉ hành động hoặc cuộc thăm dò, trinh sát để thu thập thông tin về khu vực, vị trí hoặc tình hình—thường dùng trong quân sự hoặc khi khảo sát trước.
American spelling An act or instance of reconnoitering.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reconnoiter" có nguồn gốc từ tiếng Pháp, có nghĩa là khảo sát hoặc thăm dò một khu vực nhằm thu thập thông tin, đặc biệt là trong bối cảnh quân sự. Nội dung từ này chủ yếu được sử dụng trong tiếng Anh Mỹ. Trong tiếng Anh Anh, từ tương đương thường là "reconnoitre", không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng về phát âm, "reconnoiter" thường được phát âm nhẹ nhàng hơn so với cách phát âm của "reconnoitre".