Bản dịch của từ Recurrent conversation trong tiếng Việt

Recurrent conversation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Recurrent conversation(Noun)

rɪkˈʌrənt kˌɒnvəsˈeɪʃən
rɪˈkɝənt ˌkɑnvɝˈseɪʃən
01

Cuộc trò chuyện diễn ra thường xuyên hoặc định kỳ

A conversation that occurs repeatedly or regularly

Ví dụ
02

Một cuộc tương tác hoặc đối thoại được xem lại theo thời gian

An interaction or dialogue that is revisited over time

Ví dụ
03

Một cuộc thảo luận hoặc trao đổi ý kiến diễn ra nhiều lần

A discussion or exchange of thoughts that happens on multiple occasions

Ví dụ