redemptional
Adjective
redemptional (Adjective)
/ɹˌidɨmpjˈuʃən/
/ɹˌidɨmpjˈuʃən/
AI
Ví dụ
Các chương trình cứu rỗi đã giúp nhiều gia đình thoát nghèo vào năm 2022.The redemptional programs helped many families escape poverty in 2022.
Những nỗ lực cứu rỗi này không hiệu quả với tất cả mọi người trong cộng đồng.These redemptional efforts are not effective for everyone in the community.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "redemptional" có nguồn gốc từ động từ "redeem", mang ý nghĩa liên quan đến việc cứu rỗi hoặc phục hồi. Trong ngữ cảnh tôn giáo, từ này chỉ hành động hoặc quá trình giải phóng con người khỏi tội lỗi hoặc khổ đau. Từ này ít được sử dụng trong tiếng Anh, nhưng có thể tìm thấy trong các văn bản triết học hoặc tôn giáo. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức và cách sử dụng của từ này không có sự khác biệt đáng kể.