redeemed
redeemed (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của redeemed (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | redeem |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | redeemed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | redeemed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | redeems |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | redeeming |
redeemed (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "redeemed" có nghĩa là được cứu chuộc, mang lại sự cứu rỗi hoặc hoàn trả giá trị cho một vật hoặc người. Trong tiếng Anh, từ này có thể được phân loại là quá khứ và phân từ II của động từ "redeem". Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này với ý nghĩa tương tự, nhưng trong ngữ cảnh tôn giáo, "redeemed" thường ám chỉ đến sự cứu rỗi tâm hồn. Điều này có thể dẫn đến sự khác biệt trong cách sử dụng trong các cộng đồng tôn giáo khác nhau giữa hai vùng.