Bản dịch của từ Redeem trong tiếng Việt
Redeem

Redeem (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bù đắp, chuộc lại lỗi lầm hoặc khuyết điểm; làm cho điều gì đó tốt hơn để bù lại những sai sót trước đó.
Compensate for the faults or bad aspects of.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "redeem" có nghĩa là cứu vớt, đổi lấy hoặc bồi thường. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường được sử dụng để chỉ hành động giải thoát con người khỏi tội lỗi. Về ngữ nghĩa, "redeem" có thể có các phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "redeem" có thể được dùng để chỉ việc đổi quà, hoặc giảm giá trong thương mại, điều này thường được áp dụng trong văn nói hàng ngày.
Họ từ
Từ "redeem" có nghĩa là cứu vớt, đổi lấy hoặc bồi thường. Trong ngữ cảnh tôn giáo, nó thường được sử dụng để chỉ hành động giải thoát con người khỏi tội lỗi. Về ngữ nghĩa, "redeem" có thể có các phiên bản khác nhau giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng không có sự khác biệt rõ rệt trong cách phát âm hay viết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "redeem" có thể được dùng để chỉ việc đổi quà, hoặc giảm giá trong thương mại, điều này thường được áp dụng trong văn nói hàng ngày.
