Bản dịch của từ Redemption trong tiếng Việt
Redemption

Redemption (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "redemption" có nghĩa là sự cứu chuộc hay sự chuộc lại, thường chỉ đến hành động khôi phục giá trị, danh dự hoặc sự tự do của một cá nhân hoặc nhóm. Trong bối cảnh tôn giáo, từ này thường liên quan đến việc cứu rỗi linh hồn. Trong tiếng Anh Anh, "redemption" có thể mang nhiều ngữ nghĩa hơn trong bối cảnh tài chính, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng với nghĩa tương tự nhưng với tần suất cao hơn trong ngữ cảnh văn hóa phổ thông.
Họ từ
Từ "redemption" có nghĩa là sự cứu chuộc hay sự chuộc lại, thường chỉ đến hành động khôi phục giá trị, danh dự hoặc sự tự do của một cá nhân hoặc nhóm. Trong bối cảnh tôn giáo, từ này thường liên quan đến việc cứu rỗi linh hồn. Trong tiếng Anh Anh, "redemption" có thể mang nhiều ngữ nghĩa hơn trong bối cảnh tài chính, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng với nghĩa tương tự nhưng với tần suất cao hơn trong ngữ cảnh văn hóa phổ thông.
