redemption
redemption (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Kết hợp từ của redemption (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
vượt quá cứu rỗi beyond redemption | Một số cộng đồng đã vượt quá khả năng cứu vãn do vấn đề xã hội nghiêm trọng. Some communities are beyond redemption due to severe social issues. |
sự chuộc lại từ redemption from | Trung tâm cộng đồng mang lại sự cứu rỗi khỏi nghèo đói cho nhiều gia đình. The community center provides redemption from poverty for many families. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "redemption" có nghĩa là sự cứu chuộc hay sự chuộc lại, thường chỉ đến hành động khôi phục giá trị, danh dự hoặc sự tự do của một cá nhân hoặc nhóm. Trong bối cảnh tôn giáo, từ này thường liên quan đến việc cứu rỗi linh hồn. Trong tiếng Anh Anh, "redemption" có thể mang nhiều ngữ nghĩa hơn trong bối cảnh tài chính, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường được sử dụng với nghĩa tương tự nhưng với tần suất cao hơn trong ngữ cảnh văn hóa phổ thông.