Bản dịch của từ Redruthite trong tiếng Việt

Redruthite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Redruthite(Noun)

ɹədɹˈuthˌaɪt
ɹədɹˈuthˌaɪt
01

Một khoáng vật quặng đồng có màu xám đậm hoặc đen; hiện nay thường được gọi là chalcocite (một loại quặng đồng).

A dark grey or black copper ore mineral Now usually called chalcocite.

一种深灰色或黑色的铜矿石,通常称为辉铜矿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh