Bản dịch của từ Reduce vector count trong tiếng Việt

Reduce vector count

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reduce vector count(Noun)

rɪdjˈuːs vˈɛktɐ kˈaʊnt
ˈrɛdus ˈvɛktɝ ˈkaʊnt
01

Kết quả của việc làm cho thứ gì đó nhỏ hơn hoặc ít hơn về số lượng

The result of making something smaller or reducing the amount.

这是指将某物变得更小或减少其数量的结果。

Ví dụ
02

Hành động giảm bớt cái gì đó về kích thước, lượng hoặc mức độ

A reduction in size, quantity, or intensity of something.

缩小某物的尺寸、数量或程度

Ví dụ
03

Một sự biến đổi của vectơ làm giảm độ lớn của nó một cách rõ rệt

A change in a vector, specifically a reduction in its magnitude.

向量大小的减弱

Ví dụ