Bản dịch của từ Reduced inventiveness trong tiếng Việt
Reduced inventiveness
Noun [U/C]

Reduced inventiveness(Noun)
rɪdjˈuːst ɪnvˈɛntɪvnəs
rɪˈdust ˌɪnˈvɛntɪvnəs
02
Suy nghĩ hoặc tưởng tượng độc đáo
Ví dụ
03
Chất lượng của sự sáng tạo có tính phát minh
The quality of being inventive creativity
Ví dụ
