Bản dịch của từ Reek trong tiếng Việt

Reek

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reek(Noun)

ɹˈik
ɹˈik
01

Mùi hôi rất mạnh và khó chịu.

A strong unpleasant smell.

Ví dụ
02

Từ cổ (tiếng Scotland) chỉ hơi, hơi nước, khói hoặc khí bốc lên; nghĩa gần giống “hơi” hoặc “khói” trong tiếng Việt.

Scotland Vapour steam smoke fume.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ