Bản dịch của từ Referendum trong tiếng Việt

Referendum

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Referendum (Noun)

ɹˌɛfɚˈɛndəm
ɹˌɛfəɹˈɛndəm
01

Một cuộc bỏ phiếu phổ thông trong đó cử tri được yêu cầu quyết định trực tiếp về một vấn đề chính trị cụ thể (ví dụ: hiến pháp, độc lập, hay một chính sách quan trọng).

A general vote by the electorate on a single political question which has been referred to them for a direct decision.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh