Bản dịch của từ Refit trong tiếng Việt

Refit

VerbNoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refit (Verb)

ɹifˈɪt
ɹifˈɪt
01

Thay thế, sửa chữa hoặc trang bị lại máy móc, thiết bị và phụ kiện trên tàu, công trình hoặc phương tiện; làm mới lại phần kỹ thuật để hoạt động tốt trở lại.

Replace or repair machinery equipment and fittings in a ship building etc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Refit (Noun)

ɹifˈɪt
ɹifˈɪt
01

Việc phục hồi, sửa chữa hoặc trang bị lại máy móc, thiết bị hoặc nội thất (thường để máy móc hoạt động tốt trở lại hoặc cải thiện chức năng).

A restoration or repair of machinery equipment or fittings.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ