refract
refract (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của refract (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | refract |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | refracted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | refracted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | refracts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | refracting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "refract" có nghĩa là sự bẻ cong của ánh sáng khi nó đi qua một chất liệu khác, dẫn đến sự thay đổi hướng của chùm sáng. Trong Anh-Mỹ, "refract" không có sự khác biệt về ngữ nghĩa và hình thức viết, nhưng có thể khác nhau trong cách phát âm nhẹ nhàng. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như vật lý, quang học và khoa học vật liệu, nhấn mạnh vào hiện tượng quang học trong việc phân tích ánh sáng và chất liệu.