Bản dịch của từ Refulgent trong tiếng Việt
Refulgent

Refulgent(Adjective)
(nghĩa bóng) Như đang tỏa sáng hoặc tỏa ấm; rực rỡ, sáng chói theo cách mang lại cảm giác ấm áp hoặc hy vọng.
Figuratively As if giving off light or warmth.
发光的,光辉灿烂的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tỏa sáng rực rỡ, lấp lánh hoặc rạng rỡ đến mức dễ gây chú ý; mang cảm giác huy hoàng, chói lọi.
Resplendent or shining brightly and radiantly.
光辉灿烂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "refulgent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "reflūgens", mang nghĩa là tỏa sáng rực rỡ hoặc phát ra ánh sáng. Từ này thường được dùng để mô tả các đối tượng có tính chất phát quang lấp lánh, tạo cảm giác tươi sáng và thu hút. Trong tiếng Anh, "refulgent" không có sự phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng trong văn viết. Tuy nhiên, ít phổ biến hơn trong tiếng nói hàng ngày.
Từ "refulgent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "refulgens", là dạng phân từ của động từ "refulgere", có nghĩa là "tỏa sáng" hoặc "lấp lánh". Từ này được cấu thành từ tiền tố "re-" (trở lại) và gốc "fulgere" (tỏa sáng). Trong lịch sử, "refulgent" đã được sử dụng để diễn tả ánh sáng chói lọi, thể hiện sự rực rỡ và huy hoàng. Hiện nay, từ này thường dùng để miêu tả vẻ đẹp lấp lánh, mang đến cảm giác tốt đẹp và cao quý.
Từ "refulgent" có tần suất sử dụng hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Writing và Reading, nơi thí sinh có thể cần mô tả vẻ đẹp hay ánh sáng rực rỡ. Trong ngữ cảnh khác, "refulgent" thường được dùng để miêu tả các hiện tượng tự nhiên như ánh sáng mặt trời, hay các đối tượng mang tính biểu tượng như tri thức và nghệ thuật, thể hiện sự lấp lánh, tỏa sáng.
Họ từ
Từ "refulgent" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "reflūgens", mang nghĩa là tỏa sáng rực rỡ hoặc phát ra ánh sáng. Từ này thường được dùng để mô tả các đối tượng có tính chất phát quang lấp lánh, tạo cảm giác tươi sáng và thu hút. Trong tiếng Anh, "refulgent" không có sự phân biệt giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa hay cách sử dụng trong văn viết. Tuy nhiên, ít phổ biến hơn trong tiếng nói hàng ngày.
Từ "refulgent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "refulgens", là dạng phân từ của động từ "refulgere", có nghĩa là "tỏa sáng" hoặc "lấp lánh". Từ này được cấu thành từ tiền tố "re-" (trở lại) và gốc "fulgere" (tỏa sáng). Trong lịch sử, "refulgent" đã được sử dụng để diễn tả ánh sáng chói lọi, thể hiện sự rực rỡ và huy hoàng. Hiện nay, từ này thường dùng để miêu tả vẻ đẹp lấp lánh, mang đến cảm giác tốt đẹp và cao quý.
Từ "refulgent" có tần suất sử dụng hạn chế trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần Writing và Reading, nơi thí sinh có thể cần mô tả vẻ đẹp hay ánh sáng rực rỡ. Trong ngữ cảnh khác, "refulgent" thường được dùng để miêu tả các hiện tượng tự nhiên như ánh sáng mặt trời, hay các đối tượng mang tính biểu tượng như tri thức và nghệ thuật, thể hiện sự lấp lánh, tỏa sáng.
