Bản dịch của từ Refuse key objectives trong tiếng Việt

Refuse key objectives

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Refuse key objectives(Phrase)

rɪfjˈuːz kˈiː ɒbdʒˈɛktɪvz
rɪfˈjuz ˈki əbˈdʒɛktɪvz
01

Từ chối những mục tiêu hoặc chỉ tiêu quan trọng

To reject key goals or targets

Ví dụ
02

Từ chối chấp nhận hoặc đồng ý với các mục tiêu chính

To decline to accept or agree to key objectives

Ví dụ
03

Để chỉ ra rằng một người không muốn theo đuổi các mục tiêu quan trọng.

To indicate that one does not want to pursue key objectives

Ví dụ