Bản dịch của từ Regard as trong tiếng Việt

Regard as

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regard as(Phrase)

rˈɛɡɑːd ˈæs
ˈrɛɡɝd ˈɑs
01

Đánh giá ai đó hoặc cái gì đó với một cảm xúc hoặc thái độ nhất định

To look at someone or something with a particular emotion or attitude

用特定的情感或态度来看某人或某事

Ví dụ
02

Xem ai đó hay cái gì đó như thế nào đó đã định

To view (someone or something) in a specific way

用特定的方式来看(某人或某事)

Ví dụ
03

Có cái nhìn về ai đó hoặc về điều gì đó

To hold an opinion or have a view about someone or something

对某人或某事持有看法或观点

Ví dụ