Bản dịch của từ Regional trade trong tiếng Việt

Regional trade

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regional trade(Phrase)

rˈiːdʒənəl trˈeɪd
ˈridʒənəɫ ˈtreɪd
01

Sự trao đổi hàng hoá và dịch vụ giữa các vùng miền.

The exchange of goods and services between regions

Ví dụ
02

Các mối quan hệ thương mại và thỏa thuận giữa các quốc gia hoặc khu vực láng giềng.

Trade relationships and agreements that occur among neighboring countries or areas

Ví dụ
03

Các giao dịch kinh tế diễn ra trong một khu vực hoặc địa phương cụ thể.

Economic transactions conducted within a specific area or locality

Ví dụ