Bản dịch của từ Registered confirmation trong tiếng Việt

Registered confirmation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Registered confirmation(Noun)

rˈɛdʒɪstəd kˌɒnfəmˈeɪʃən
ˈrɛdʒɪstɝd ˌkɑnfɝˈmeɪʃən
01

Xác nhận đã nhận hoặc chấp nhận

Confirmation of receipt or acceptance

确认收到或接受的通知

Ví dụ
02

Một tài liệu chứng minh việc đăng ký

A document proving registration has been submitted.

这是一份已注册的证明文件。

Ví dụ
03

Việc chính thức đăng ký một thứ gì đó

To formally register or sign up for something

正式注册某项内容的行为

Ví dụ