Bản dịch của từ Regular-jawed trong tiếng Việt

Regular-jawed

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular-jawed(Adjective)

rˈɛɡjuːlədʒˌɔːd
ˈrɛɡjəɫɝˈdʒɔd
01

Đề cập đến một loại cấu trúc hàm trong một số loài nhất định.

Referring to a type of jaw configuration in certain species

Ví dụ
02

Có hàm hình dạng thông thường hoặc tiêu chuẩn.

Having jaws of a regular or standard structure

Ví dụ
03

Đặc trưng bởi sự đồng nhất trong hình dạng hàm

Characterized by a uniformity in jaw shape

Ví dụ