Bản dịch của từ Regular job trong tiếng Việt

Regular job

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular job(Phrase)

rˈɛɡjʊlɐ dʒˈɒb
ˈrɛɡjəɫɝ ˈdʒɑb
01

Một công việc ổn định và lâu dài, thường đi kèm với giờ làm cố định và mức lương ổn định.

A steady and long-term job, usually with regular working hours and a stable salary

一份長期穩定的工作,通常有固定的工作時間和穩定的薪資。

Ví dụ
02

Việc làm có lịch trình rõ ràng, thường đi kèm chế độ đãi ngộ và an toàn công việc

A job with a stable schedule, usually accompanied by benefits and job security.

通常具有固定工作时间、福利保障和职位稳定的就业方式

Ví dụ
03

Thường được so sánh với công việc tự do hoặc công việc theo hợp đồng ngắn hạn, có thể tạm thời hoặc không ổn định.

It is often compared to freelance work or short-term jobs, which can be temporary or unstable.

常被与自由职业或临时工作相提并论,它们可能是暂时的或不稳定的。

Ví dụ