Bản dịch của từ Regular resolution duration trong tiếng Việt

Regular resolution duration

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Regular resolution duration(Phrase)

rˈɛɡjʊlɐ rˌɛzəlˈuːʃən djʊrˈeɪʃən
ˈrɛɡjəɫɝ ˌrɛzəˈɫuʃən ˈdʊreɪʃən
01

Một khoảng thời gian xác định cho các hoạt động giải quyết vấn đề tiêu chuẩn

A defined period for standard problemsolving activities

Ví dụ
02

Một quy trình giải quyết các vấn đề trong một khung thời gian nhất định.

A process of resolving issues within a set time frame

Ví dụ
03

Thời gian được phân bổ cho việc giải quyết xung đột hoặc vấn đề một cách thường xuyên.

The amount of time allotted for regular resolution of conflicts or problems

Ví dụ