rehabilitative
rehabilitative (Adjective)
Nghĩa 01
Mô tả tính chất hoặc mục đích giúp ai đó trở lại trạng thái tốt hơn (về sức khỏe, hành vi hoặc hòa nhập xã hội) sau khi trải qua bệnh tật, tù tội hoặc hoàn cảnh khó khăn; nhằm phục hồi, cải thiện và tái hòa nhập.
intended to help someone return to a good condition for example after they have been in prison or have been ill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của rehabilitative (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
rehabilitative phục hồi chức năng | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "rehabilitative" là tính từ, mô tả quá trình phục hồi chức năng hoặc cải thiện sức khỏe, thường được sử dụng trong ngữ cảnh y tế, giáo dục hoặc xã hội. Trong tiếng Anh British và American, từ này giữ nguyên hình thức viết và phát âm, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, trong đó "rehabilitative" thường nhấn mạnh hơn vào các chương trình hoặc liệu pháp nhằm cải thiện đời sống cho cá nhân hoặc nhóm người bị khuyết tật hoặc gặp khó khăn trong xã hội.