Bản dịch của từ Reinforce fundamentals trong tiếng Việt
Reinforce fundamentals
Phrase

Reinforce fundamentals(Phrase)
rˌiːɪnfˈɔːs fˌʌndəmˈɛntəlz
ˈraɪnˌfɔrs ˌfəndəˈmɛntəɫz
Ví dụ
02
Làm cho thứ gì đó trở nên vững chắc hơn bằng cách thêm vào những hỗ trợ hoặc khích lệ cho các ý tưởng nền tảng của nó
To reinforce something by adding support or encouragement to its basic ideas
通过增加支持或鼓励来增强其基本概念,使某事变得更加强大
Ví dụ
