Bản dịch của từ Reinforce fundamentals trong tiếng Việt

Reinforce fundamentals

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reinforce fundamentals(Phrase)

rˌiːɪnfˈɔːs fˌʌndəmˈɛntəlz
ˈraɪnˌfɔrs ˌfəndəˈmɛntəɫz
01

Củng cố hoặc làm vững chắc các yếu tố thiết yếu của một hệ thống, quá trình hoặc niềm tin

Strengthen or reinforce the essential elements of a process, system, or belief.

加强或巩固一个过程、系统或信念的基本要素

Ví dụ
02

Làm cho thứ gì đó trở nên vững chắc hơn bằng cách thêm vào những hỗ trợ hoặc khích lệ cho các ý tưởng nền tảng của nó

To reinforce something by adding support or encouragement to its basic ideas

通过增加支持或鼓励来增强其基本概念,使某事变得更加强大

Ví dụ
03

Củng cố hoặc ủng hộ những nguyên tắc hoặc ý tưởng cơ bản tạo nên nền móng của một điều gì đó

To reinforce or support the fundamental principles or ideas that form the backbone of something

为了巩固或支持构成某事基础的基本原则或理念

Ví dụ