reinforcer
Noun Countable
reinforcer (Noun Countable)
/ɹiɨnfˈɔɹsɚ/
/ɹiɨnfˈɔɹsɚ/
AI
Ví dụ
Phản hồi tích cực có thể là một yếu tố kích thích mạnh mẽ trong môi trường xã hội.Positive feedback can be a powerful reinforcer in social settings.
Trong tâm lý hành vi học, yếu tố kích thích được sử dụng để hình thành hành vi mong muốn.In behavioral psychology, reinforcers are used to shape desired behaviors.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reinforcer" được sử dụng trong tâm lý học hành vi để chỉ một yếu tố hoặc sự kiện làm tăng cường khả năng xảy ra của một hành vi nào đó. Trong lĩnh vực giáo dục, nó thường ám chỉ những phần thưởng hoặc khuyến khích giúp các học sinh duy trì hoặc cải thiện hiệu suất học tập. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Mỹ có thể sử dụng các thuật ngữ tương đương khác như "reward".