Anh - Việt

Bản dịch của từ Reinforcer trong tiếng Việt

reinforcer

Noun Countable

reinforcer (Noun Countable)

/ɹiɨnfˈɔɹsɚ/
/ɹiɨnfˈɔɹsɚ/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật làm tăng sức mạnh, sự kiên cố, hoặc thúc đẩy một hành vi/hiệu quả; tức là thứ giúp củng cố, hỗ trợ hoặc làm mạnh thêm điều gì đó.

A person or thing that reinforces.

Ví dụ
Phản hồi tích cực có thể là một yếu tố kích thích mạnh mẽ trong môi trường xã hội.Positive feedback can be a powerful reinforcer in social settings.
Trong tâm lý hành vi học, yếu tố kích thích được sử dụng để hình thành hành vi mong muốn.In behavioral psychology, reinforcers are used to shape desired behaviors.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh