reinforces
reinforces (Verb)
Nghĩa 01
Làm cho vật gì đó trở nên mạnh hơn hoặc chắc hơn bằng cách thêm vật liệu hoặc tăng cường sự hỗ trợ.
strengthen or support an object or substance especially with additional material.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reinforces (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | reinforce |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reinforced |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reinforced |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reinforces |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reinforcing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reinforces" là dạng động từ của danh từ "reinforcement", có nghĩa là củng cố, làm mạnh thêm hoặc tăng cường một yếu tố nào đó. Trong tiếng Anh Mỹ, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như giáo dục và tâm lý học để chỉ việc hỗ trợ hoặc làm cho một hành động trở nên bền vững hơn. Trong tiếng Anh Anh, cách sử dụng và nghĩa của từ này tương tự, nhưng có thể thấy sự khác biệt nhỏ trong ngữ cảnh văn hóa cụ thể.