Anh - Việt

Bản dịch của từ Reinforcements trong tiếng Việt

reinforcements

Noun

reinforcements (Noun)

/rˌiːɪnfˈɔːsmənts/
/ˌraɪnˈfɔrsmənts/
AI

Nghĩa 01

Binh lính bổ sung được gửi đến để tăng cường sức mạnh cho quân đội hoặc lực lượng cảnh sát.

Extra troops sent to bolster an army or police force

Ví dụ
Sau cuộc biểu tình năm 2024, lực lượng cảnh sát chi viện bảo vệ các gia đình gần Công viên Trung tâm.After the 2024 protest, police reinforcements protected families near Central Park.
Chính phủ không cử lực lượng chi viện trong cuộc biểu tình về nhà ở năm 2023.The government sent no reinforcements during the 2023 housing protest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Nhân sự hoặc thiết bị bổ sung được gửi đến để hỗ trợ một chiến dịch quân sự.

Additional personnel or equipment sent to support a military operation

Ví dụ
Maria cho rằng 200 quân tiếp viện đã hỗ trợ binh sĩ trong cuộc sơ tán năm 2022.Maria argues that 200 reinforcements supported soldiers during the 2022 evacuation.
Câu trả lời nói của Tom cho biết không có quân tiếp viện nào đến trong chiến dịch cứu hộ năm 2023 của Kenya.Tom's speaking answer says no reinforcements arrived during Kenya's 2023 rescue operation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Hỗ trợ hoặc dự phòng được sử dụng để củng cố vị trí hoặc hành động.

Support or backup used to strengthen a position or action

Ví dụ
Sau trận động đất ở Thổ Nhĩ Kỳ năm 2023, tình nguyện viên đã mang lực lượng hỗ trợ đến cho nhân viên công tác xã hội.After Turkey's 2023 earthquake, volunteers brought reinforcements for social workers.
Chiến dịch thanh niên thiếu nguồn hỗ trợ, nên thông điệp chỉ đến được với vài nhóm xã hội.The youth campaign lacked reinforcements, so its message reached few social groups.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh