Bản dịch của từ Backup trong tiếng Việt
Backup

Backup (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Sự tích tụ hoặc dồn ứ của thứ gì đó do bị tắc, ví dụ dòng xe dồn lại trên đường hoặc nước bị ứ lại vì cống nghẹt.
An accumulation of something caused by a blockage, as in traffic or water.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "backup" có nghĩa là việc tạo bản sao dự phòng cho dữ liệu hoặc tài liệu nhằm bảo vệ và phục hồi thông tin trong trường hợp bị mất mát hoặc hư hỏng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như công nghệ và an ninh mạng, cùng với những từ đồng nghĩa như "duplicate" hay "archive". Trong tiếng Anh Mỹ, "backup" được sử dụng với ý nghĩa tương tự nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh rộng hơn liên quan đến hỗ trợ và cứu trợ. Cách phát âm từ này cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng nhìn chung không gây hiểu lầm trong giao tiếp.
Họ từ
Từ "backup" có nghĩa là việc tạo bản sao dự phòng cho dữ liệu hoặc tài liệu nhằm bảo vệ và phục hồi thông tin trong trường hợp bị mất mát hoặc hư hỏng. Trong tiếng Anh Anh, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như công nghệ và an ninh mạng, cùng với những từ đồng nghĩa như "duplicate" hay "archive". Trong tiếng Anh Mỹ, "backup" được sử dụng với ý nghĩa tương tự nhưng thường xuất hiện trong ngữ cảnh rộng hơn liên quan đến hỗ trợ và cứu trợ. Cách phát âm từ này cũng có sự khác biệt nhỏ, nhưng nhìn chung không gây hiểu lầm trong giao tiếp.
