Anh - Việt

Bản dịch của từ Backup trong tiếng Việt

backup

Noun

backup (Noun)

/bˈækˌʌp/
/bˈækˌʌp/
AI

Nghĩa 01

Sự giúp đỡ hoặc sự ủng hộ khi ai đó cần; người hoặc thứ hỗ trợ để thay thế hoặc giúp giải quyết vấn đề.

Help or support.

Ví dụ
Cô đã có sự hỗ trợ của người bạn thân nhất của mình trong thời điểm khó khăn.She had the backup of her best friend during the difficult times.
Cộng đồng đã hỗ trợ những người bị ảnh hưởng bởi thiên tai.The community provided backup to those affected by the natural disaster.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Bản sao của một tệp hoặc dữ liệu được tạo ra để dùng khi bản gốc bị mất, hỏng hoặc không truy cập được.

A copy of a file or other item of data made in case the original is lost or damaged.

Ví dụ
Cô ấy thường xuyên tạo bản sao lưu ảnh của mình trên đám mây.She regularly creates a backup of her photos on a cloud.
Điều quan trọng là phải sao lưu các tài liệu quan trọng.It's important to have a backup of important documents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Sự tích tụ hoặc dồn ứ của thứ gì đó do bị tắc, ví dụ dòng xe dồn lại trên đường hoặc nước bị ứ lại vì cống nghẹt.

An accumulation of something caused by a blockage, as in traffic or water.

Ví dụ
Việc sao lưu trên đường cao tốc đã làm trì hoãn việc đi lại của mọi người.The backup on the highway delayed everyone's commute.
Việc sao lưu tại sân bay đã dẫn đến việc hủy chuyến bay.The backup at the airport led to flight cancellations.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của backup (Noun)

SingularPlural

backup

backups

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh