Anh - Việt

Bản dịch của từ Reintroduction trong tiếng Việt

reintroduction

Noun

reintroduction (Noun)

/ˌri.ɪn.trəˈdʌk.ʃən/
/ˌri.ɪn.trəˈdʌk.ʃən/
AI

Nghĩa 01

Hành động đưa một điều gì đó — đặc biệt là một luật, hệ thống hoặc chính sách — trở lại trạng thái có hiệu lực hoặc được áp dụng một lần nữa.

The action of bringing something especially a law or system into existence or effect again.

Ví dụ
Việc tái giới thiệu các thùng đựng rác tái chế trong khu phố đã thành công.The reintroduction of recycling bins in the neighborhood was a success.
Việc tái giới thiệu các trung tâm cộng đồng đã cải thiện giao tiếp xã hội giữa cư dân.The reintroduction of community centers improved social interactions among residents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của reintroduction (Noun)

SingularPlural

reintroduction

reintroductions

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh