reintroduction
Noun
reintroduction (Noun)
/ˌri.ɪn.trəˈdʌk.ʃən/
/ˌri.ɪn.trəˈdʌk.ʃən/
AI
Ví dụ
Việc tái giới thiệu các thùng đựng rác tái chế trong khu phố đã thành công.The reintroduction of recycling bins in the neighborhood was a success.
Việc tái giới thiệu các trung tâm cộng đồng đã cải thiện giao tiếp xã hội giữa cư dân.The reintroduction of community centers improved social interactions among residents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của reintroduction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
reintroduction | reintroductions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "reintroduction" chỉ quá trình đưa một loài động thực vật trở lại môi trường sống tự nhiên của chúng sau một thời gian biến mất hoặc suy giảm. Trong tiếng Anh, khái niệm này thường được sử dụng trong lĩnh vực bảo tồn sinh thái. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh về cách sử dụng từ này; tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "reintroduction" có thể được sử dụng theo cách khác nhau khi nhấn mạnh đến các phương pháp và quyết định liên quan đến bảo tồn loài.