Bản dịch của từ Reject inferencing trong tiếng Việt

Reject inferencing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Reject inferencing (Noun)

ɹˈidʒɛkt ˈɪnfɚənsɨŋ
ɹˈidʒɛkt ˈɪnfɚənsɨŋ
01

Hành động từ chối chấp nhận hoặc công nhận điều gì đó.

The act of refusing to accept or acknowledge something.

Ví dụ

Many people reject inferencing about their personal lives in social settings.

Nhiều người từ chối suy diễn về cuộc sống cá nhân trong các tình huống xã hội.

She did not reject inferencing during the group discussion last week.

Cô ấy đã không từ chối suy diễn trong buổi thảo luận nhóm tuần trước.

Do you think people often reject inferencing in social interactions?

Bạn có nghĩ rằng mọi người thường từ chối suy diễn trong các tương tác xã hội không?

02

Một suy diễn không được chấp nhận hoặc thông qua.

An inference that is not accepted or adopted.

Ví dụ

Many citizens reject inferencing about their voting preferences in surveys.

Nhiều công dân từ chối suy diễn về sở thích bầu cử của họ trong khảo sát.

They do not reject inferencing when discussing social issues openly.

Họ không từ chối suy diễn khi thảo luận về các vấn đề xã hội một cách công khai.

Do people often reject inferencing in social discussions at school?

Liệu mọi người có thường từ chối suy diễn trong các cuộc thảo luận xã hội ở trường không?

03

Một sự từ chối của một ý tưởng hoặc lập luận được đề xuất.

A dismissal of a proposed idea or argument.

Ví dụ

The committee decided to reject inferencing about social media's impact on youth.

Ủy ban đã quyết định bác bỏ suy diễn về tác động của mạng xã hội đến thanh niên.

Experts do not reject inferencing regarding social inequality in their studies.

Các chuyên gia không bác bỏ suy diễn về bất bình đẳng xã hội trong nghiên cứu của họ.

Should we reject inferencing on the effects of social policies?

Chúng ta có nên bác bỏ suy diễn về tác động của các chính sách xã hội không?

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Reject inferencing cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Reject inferencing

Không có idiom phù hợp