Bản dịch của từ Rejecting stories trong tiếng Việt

Rejecting stories

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Rejecting stories(Phrase)

rɪdʒˈɛktɪŋ stˈɔːriz
rɪˈdʒɛktɪŋ ˈstɔriz
01

Một tuyên bố hoặc câu chuyện bị loại bỏ vì cho rằng nó không đúng hoặc không liên quan

A statement or story that is considered false or irrelevant

这是被认为不属实或无关紧要的声明或故事。

Ví dụ
02

Hành động từ chối chấp nhận hoặc xem xét điều gì đó được trình bày hoặc kể lại

An act of refusing to accept or consider something that has been offered or mentioned

拒绝接受或考虑所提供的事物或所述内容的行为

Ví dụ
03

Quy trình loại bỏ các tài khoản hoặc báo cáo không phù hợp

The process of removing unacceptable accounts or reports.

这是关于无法接受的账户或报告移除过程的说明。

Ví dụ