Anh - Việt

Bản dịch của từ Relatives trong tiếng Việt

relatives

Noun

relatives (Noun)

/ɹˈɛlətɪvz/
/ɹˈɛlətɪvz/
AI

Nghĩa 01 · Dạng số nhiều của “relative” — chỉ những người trong gia đình hoặc có quan hệ họ hàng với một người (ví dụ: bố mẹ, anh chị em, chú bác, cô dì, họ hàng).

Dạng số nhiều của “relative” — chỉ những người trong gia đình hoặc có quan hệ họ hàng với một người (ví dụ: bố mẹ, anh chị em, chú bác, cô dì, họ hàng).

plural of relative.

Ví dụ
Nhiều người thân đã tham dự lễ tốt nghiệp của tôi vào tháng Sáu năm ngoái.Many relatives attended my graduation ceremony last June.
Người thân của tôi không sống trong cùng thành phố với tôi.My relatives do not live in the same city as me.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của relatives (Noun)

SingularPlural

relative

relatives

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh