Bản dịch của từ Relative trong tiếng Việt

Relative

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relative(Noun)

rˈɛlətˌɪv
ˈrɛɫətɪv
01

Một người có quan hệ huyết thống hoặc hôn nhân

Someone who is related by blood or marriage

血缘关系或姻亲的人

Ví dụ
02

Một điều có mối liên hệ hoặc kết nối với thứ khác

It's something that has a connection or link to something else.

某事与另一件事有关联或联系。

Ví dụ
03

Một thành viên trong gia đình bạn, đặc biệt là người có chung dòng máu

A family member of yours, especially those who share the same ancestors.

Trong gia đình của bạn, đặc biệt là những người có cùng tổ tiên, đều là thành viên thân thiết.

Ví dụ

Relative(Adjective)

rˈɛlətˌɪv
ˈrɛɫətɪv
01

Được xem xét dựa trên mối quan hệ hoặc tỷ lệ so với điều gì đó khác

A person who is related by blood or marriage.

指亲属关系或通过婚姻建立的关系的人。

Ví dụ
02

Phụ thuộc hoặc liên quan đến thứ gì đó khác, không mang tính tuyệt đối

Something that is related to or connected with another thing.

依赖于或与其他事物有关的,不是绝对的

Ví dụ
03

Thuộc cùng một gia đình hoặc nhóm

A member of your family, especially someone who shares your ancestors.

Trong gia đình của bạn, đặc biệt là những người có chung tổ tiên, sẽ có những thành viên gắn bó hơn cả.

Ví dụ