Bản dịch của từ Relaxant trong tiếng Việt
Relaxant
Noun [U/C]

Relaxant(Noun)
rɪlˈæksənt
rɪˈɫæksənt
01
Một chất giúp thư giãn hoặc giảm căng thẳng.
A substance that induces relaxation or reduces tension
Ví dụ
02
Một loại thuốc giúp thư giãn cơ bắp.
A drug that relaxes muscles
Ví dụ
