Anh - Việt

Bản dịch của từ Relaxant trong tiếng Việt

relaxant

NounAdjective

relaxant (Noun)

/ɹilˈæksn̩t/
/ɹilˈæksn̩t/
AI

Nghĩa 01

Một loại thuốc được dùng để giúp cơ thể hoặc tinh thần thư giãn, giảm căng thẳng hoặc làm giãn cơ.

A drug used to promote relaxation or reduce tension.

Ví dụ
Bác sĩ đã kê đơn thuốc thư giãn để giúp cô bớt lo lắng.The doctor prescribed a relaxant to help with her anxiety.
Sau khi uống thuốc thư giãn, anh cảm thấy bình tĩnh và thư thái.After taking the relaxant, he felt calm and relaxed.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

relaxant (Adjective)

/ɹilˈæksn̩t/
/ɹilˈæksn̩t/
AI

Nghĩa 01

Gây ra sự thư giãn; làm cho người ta bớt căng thẳng, thoải mái hơn.

Causing relaxation.

Ví dụ
Sau một ngày căng thẳng, cô đi tắm thư giãn để thư giãn.After a stressful day, she took a relaxant bath to unwind.
Âm nhạc êm dịu có tác dụng thư giãn đối với đám đông đang lo lắng.The soothing music had a relaxant effect on the anxious crowd.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh