Bản dịch của từ Relaxant trong tiếng Việt

Relaxant

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relaxant(Noun)

rɪlˈæksənt
rɪˈɫæksənt
01

Một chất làm giảm căng thẳng hoặc giúp thư giãn

A substance that helps relax or relieve stress.

一种有助于放松或缓解压力的物质。

Ví dụ
02

Một loại thuốc giúp làm thư giãn cơ

A type of medication that helps relax muscles.

一种可以放松肌肉的药物

Ví dụ
03

Một thành phần trong y học giúp giảm đau hoặc lo âu bằng cách tạo ra cảm giác thư giãn

A component in medicine that helps alleviate pain or anxiety by inducing a state of relaxation.

这是一种医药成分,通过带来放松状态来减轻疼痛或焦虑。

Ví dụ