Bản dịch của từ Relaxant trong tiếng Việt

Relaxant

NounAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relaxant (Noun)

ɹilˈæksn̩t
ɹilˈæksn̩t
01

Một loại thuốc được dùng để giúp cơ thể hoặc tinh thần thư giãn, giảm căng thẳng hoặc làm giãn cơ.

A drug used to promote relaxation or reduce tension.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Relaxant (Adjective)

ɹilˈæksn̩t
ɹilˈæksn̩t
01

Gây ra sự thư giãn; làm cho người ta bớt căng thẳng, thoải mái hơn.

Causing relaxation.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ