Bản dịch của từ Relent fast trong tiếng Việt

Relent fast

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relent fast(Verb)

rɪlˈɛnt fˈɑːst
rɪˈɫɛnt ˈfæst
01

Trở nên nhẹ nhàng hơn hoặc giảm bớt cường độ.

To become less severe or intense

Ví dụ
02

Nhường lại hoặc chấp nhận

To give in or yield

Ví dụ
03

Để trở nên dịu dàng hơn trong thái độ hoặc tâm trạng

To soften in attitude or temper

Ví dụ