Bản dịch của từ Relentless examination trong tiếng Việt

Relentless examination

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relentless examination(Noun)

rɪlˈɛntləs ɛɡzˌæmɪnˈeɪʃən
rɪˈɫɛntɫəs ɛɡˌzæməˈneɪʃən
01

Một cuộc điều tra hoặc phân tích tỉ mỉ

A detailed investigation or analysis

Ví dụ
02

Một cuộc điều tra hoặc thẩm vấn liên tục và bền bỉ

A persistent and continuous inquiry or query

Ví dụ
03

Hành động xem xét một cách kỹ lưỡng và chi tiết

The act of examining thoroughly and in detail

Ví dụ