Bản dịch của từ Relic trong tiếng Việt

Relic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Relic(Noun)

ɹˈɛlɪk
ɹˈɛlɪk
01

Một vật còn tồn tại từ thời xưa, đặc biệt là vật có giá trị lịch sử hoặc gợi nhắc về một thời kỳ trước đây.

An object surviving from an earlier time, especially one of historical interest.

历史遗物

relic là gì
Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Relic (Noun)

SingularPlural

Relic

Relics

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ