Bản dịch của từ Relic trong tiếng Việt
Relic

Relic (Noun)
Một vật còn tồn tại từ thời xưa, đặc biệt là vật có giá trị lịch sử hoặc gợi nhắc về một thời kỳ trước đây.
An object surviving from an earlier time, especially one of historical interest.

Từ tiếng Việt gần nghĩa
Relic (Noun Countable)
Những đồ vật còn tồn tại từ một thời kỳ trước, thường có giá trị lịch sử hoặc mang ý nghĩa tinh thần, kỷ niệm.
Objects surviving from an earlier time especially items of historical or sentimental interest.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "relic" trong tiếng Anh chỉ một vật phẩm hoặc di vật còn sót lại từ quá khứ, thường mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc tôn giáo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "relic" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách thức sử dụng. Tuy nhiên, trong vài ngữ cảnh, liệu từ này có thể nhấn mạnh vào sự linh thiêng hay truyền thuyết của di vật trong văn hóa phương Tây. Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu khảo cổ và lịch sử.
Họ từ
Từ "relic" trong tiếng Anh chỉ một vật phẩm hoặc di vật còn sót lại từ quá khứ, thường mang ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc tôn giáo. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "relic" được sử dụng tương tự nhau, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách thức sử dụng. Tuy nhiên, trong vài ngữ cảnh, liệu từ này có thể nhấn mạnh vào sự linh thiêng hay truyền thuyết của di vật trong văn hóa phương Tây. Từ này thường xuất hiện trong các nghiên cứu khảo cổ và lịch sử.
