Anh - Việt
relies
Verb
relies (Verb)
/rˈiːliz/
/ˈrɛɫiz/
AI
Ví dụ
Maya dựa vào các khảo sát xã hội để thảo luận về ý kiến của giới trẻ trong phần thi nói IELTS.Maya relies on social surveys to discuss youth opinions in IELTS speaking.
Daniel không bao giờ phụ thuộc vào thu nhập gia đình khi thảo luận về bình đẳng xã hội trong các bài luận IELTS.Daniel never relies on family income when discussing social equality in IELTS essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
phụ thuộc vào
To be contingent on
Ví dụ
Sự hỗ trợ xã hội của Maya phụ thuộc vào các buổi họp hằng tuần tại trung tâm cộng đồng.Maya's social support relies on weekly meetings at the community center.
Sự tiến bộ xã hội của Liam không phụ thuộc vào tiền bạc hay các câu lạc bộ tư nhân.Liam's social progress relies on neither money nor private clubs.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Phụ thuộc hoàn toàn với sự tin tưởng và tự tin.
To depend on with full trust or confidence
Ví dụ
Dự án xã hội của Maya dựa hoàn toàn vào lòng tin của người dân để giúp người vô gia cư.Maya’s social project relies on residents’ full trust to help homeless people.
Không tổ chức xã hội nào dựa vào dữ liệu chưa được kiểm chứng để giành lòng tin của công chúng.No social organization relies on unverified data to gain public trust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa