Bản dịch của từ Religion trong tiếng Việt
Religion
Noun [U/C]

Religion(Noun)
rɪlˈɪdʒən
rɪˈɫɪdʒən
01
Một đam mê hoặc sở thích mà ai đó xem như vô cùng quan trọng
A concern or hobby that someone considers most important.
某人视为至关重要的追求或兴趣
Ví dụ
Religion

Một đam mê hoặc sở thích mà ai đó xem như vô cùng quan trọng
A concern or hobby that someone considers most important.
某人视为至关重要的追求或兴趣