ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Religious
Liên quan đến hoặc tin vào một tôn giáo
Related to or believing in religion
与宗教有关或信仰宗教的事情
Việc trung thành một cách kỹ lưỡng và trung thực với hệ thống tôn giáo
There is an unwavering adherence to a religious system.
对一种宗教体系严谨而忠实的信守
Dành trọn niềm tin hoặc thực hành tôn giáo
Being dedicated to your faith or religious rituals
全心全意地相信或遵守宗教仪式