Bản dịch của từ Religious woman trong tiếng Việt

Religious woman

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Religious woman(Noun)

ɹɨlˈɪdʒəs wˈʊmən
ɹɨlˈɪdʒəs wˈʊmən
01

Người phụ nữ có lòng sùng kính, tận tâm thực hành hoặc theo một tôn giáo nào đó (ví dụ: siêng năng đi lễ, tu hành, giữ giới).

A person who has a particular devotion to a religion.

虔诚的女人

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Religious woman(Adjective)

ɹɨlˈɪdʒəs wˈʊmən
ɹɨlˈɪdʒəs wˈʊmən
01

Thuộc về tôn giáo hoặc thể hiện đặc điểm, hành vi của người theo tôn giáo (sùng đạo, gắn bó với lễ nghi, đức tin).

Relating to or characteristic of religious people or behavior.

与宗教相关的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh