Bản dịch của từ Religious woman trong tiếng Việt
Religious woman

Religious woman(Noun)
Người phụ nữ có lòng sùng kính, tận tâm thực hành hoặc theo một tôn giáo nào đó (ví dụ: siêng năng đi lễ, tu hành, giữ giới).
A person who has a particular devotion to a religion.
虔诚的女人
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Religious woman(Adjective)
Thuộc về tôn giáo hoặc thể hiện đặc điểm, hành vi của người theo tôn giáo (sùng đạo, gắn bó với lễ nghi, đức tin).
Relating to or characteristic of religious people or behavior.
与宗教相关的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "religious woman" xuất phát từ tiếng Latin "religiosus", có nghĩa là "thánh thiện" hoặc "tôn kính". Từ này liên quan đến "religare", tức là "kết nối" hoặc "ràng buộc". Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ những trung thành với các giá trị tôn giáo. Ngày nay, cụm từ này không chỉ đề cập đến lòng tin mà còn thể hiện sự cam kết và tích cực tham gia trong các hoạt động tôn giáo của một người phụ nữ.
Cụm từ "religious woman" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, liên quan đến chủ đề văn hóa, tôn giáo và xã hội. Trong bối cảnh rộng hơn, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả phụ nữ có giá trị, niềm tin và thói quen tâm linh mạnh mẽ, thể hiện qua hành vi và lối sống hằng ngày, chẳng hạn như tham gia các nghi lễ tôn giáo hoặc các hoạt động cộng đồng liên quan đến đức tin.
Thuật ngữ "religious woman" xuất phát từ tiếng Latin "religiosus", có nghĩa là "thánh thiện" hoặc "tôn kính". Từ này liên quan đến "religare", tức là "kết nối" hoặc "ràng buộc". Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ những trung thành với các giá trị tôn giáo. Ngày nay, cụm từ này không chỉ đề cập đến lòng tin mà còn thể hiện sự cam kết và tích cực tham gia trong các hoạt động tôn giáo của một người phụ nữ.
Cụm từ "religious woman" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, liên quan đến chủ đề văn hóa, tôn giáo và xã hội. Trong bối cảnh rộng hơn, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả phụ nữ có giá trị, niềm tin và thói quen tâm linh mạnh mẽ, thể hiện qua hành vi và lối sống hằng ngày, chẳng hạn như tham gia các nghi lễ tôn giáo hoặc các hoạt động cộng đồng liên quan đến đức tin.
