Bản dịch của từ Religious woman trong tiếng Việt
Religious woman

Religious woman(Noun)
Một người có lòng sùng mộ đặc biệt đối với một tôn giáo.
A person who has a particular devotion to a religion.
Religious woman(Adjective)
Liên quan đến hoặc đặc điểm của những người hoặc hành vi tôn giáo.
Relating to or characteristic of religious people or behavior.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Thuật ngữ "religious woman" chỉ những phụ nữ có niềm tin tôn giáo sâu sắc và thường xuyên thực hành niềm tin đó trong cuộc sống hàng ngày. Họ có thể tham gia các hoạt động tôn giáo như cầu nguyện, lễ hội, và các nghi thức tôn giáo khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa, mặc dù cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa.
Thuật ngữ "religious woman" xuất phát từ tiếng Latin "religiosus", có nghĩa là "thánh thiện" hoặc "tôn kính". Từ này liên quan đến "religare", tức là "kết nối" hoặc "ràng buộc". Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ những trung thành với các giá trị tôn giáo. Ngày nay, cụm từ này không chỉ đề cập đến lòng tin mà còn thể hiện sự cam kết và tích cực tham gia trong các hoạt động tôn giáo của một người phụ nữ.
Cụm từ "religious woman" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, liên quan đến chủ đề văn hóa, tôn giáo và xã hội. Trong bối cảnh rộng hơn, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả phụ nữ có giá trị, niềm tin và thói quen tâm linh mạnh mẽ, thể hiện qua hành vi và lối sống hằng ngày, chẳng hạn như tham gia các nghi lễ tôn giáo hoặc các hoạt động cộng đồng liên quan đến đức tin.
Thuật ngữ "religious woman" chỉ những phụ nữ có niềm tin tôn giáo sâu sắc và thường xuyên thực hành niềm tin đó trong cuộc sống hàng ngày. Họ có thể tham gia các hoạt động tôn giáo như cầu nguyện, lễ hội, và các nghi thức tôn giáo khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cụm từ này được sử dụng tương tự, không có sự khác biệt lớn về nghĩa, mặc dù cách phát âm và ngữ điệu có thể khác nhau tùy theo ngữ cảnh văn hóa.
Thuật ngữ "religious woman" xuất phát từ tiếng Latin "religiosus", có nghĩa là "thánh thiện" hoặc "tôn kính". Từ này liên quan đến "religare", tức là "kết nối" hoặc "ràng buộc". Qua thời gian, ý nghĩa của từ đã mở rộng để chỉ những trung thành với các giá trị tôn giáo. Ngày nay, cụm từ này không chỉ đề cập đến lòng tin mà còn thể hiện sự cam kết và tích cực tham gia trong các hoạt động tôn giáo của một người phụ nữ.
Cụm từ "religious woman" xuất hiện với tần suất tương đối cao trong các bài kiểm tra IELTS, đặc biệt là trong phần nói và viết, liên quan đến chủ đề văn hóa, tôn giáo và xã hội. Trong bối cảnh rộng hơn, cụm từ này thường được sử dụng để mô tả phụ nữ có giá trị, niềm tin và thói quen tâm linh mạnh mẽ, thể hiện qua hành vi và lối sống hằng ngày, chẳng hạn như tham gia các nghi lễ tôn giáo hoặc các hoạt động cộng đồng liên quan đến đức tin.
