Bản dịch của từ Remarkable amount trong tiếng Việt

Remarkable amount

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remarkable amount(Phrase)

rɪmˈɑːkəbəl ˈeɪmaʊnt
riˈmɑrkəbəɫ ˈeɪˈmaʊnt
01

Một bằng cấp đặc biệt

A degree that is extraordinary

Ví dụ
02

Một biện pháp đặc biệt về một vấn đề nào đó

An exceptional measure of something

Ví dụ
03

Một lượng đáng chú ý hoặc có ý nghĩa

A quantity that is significant or noteworthy

Ví dụ