Bản dịch của từ Remarkable measurement trong tiếng Việt

Remarkable measurement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remarkable measurement(Noun)

rɪmˈɑːkəbəl mˈɛʒəmənt
riˈmɑrkəbəɫ ˈmɛʒɝmənt
01

Một đơn vị hoặc tiêu chuẩn được sử dụng để đo lường

A unit or standard used in measuring

Ví dụ
02

Hành động hoặc quá trình đo lường một cái gì đó

The action or process of measuring something

Ví dụ
03

Một mức độ hoặc số lượng nào đó

An extent quantity or degree

Ví dụ