reminded
reminded (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'remind' — nghĩa là đã làm người khác nhớ (một việc, một điều cần làm, một ký ức...). Ví dụ: 'She reminded me to call' = 'Cô ấy đã nhắc tôi gọi điện.'
simple past and past participle of remind.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của reminded (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | remind |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | reminded |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | reminded |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | reminds |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | reminding |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Reminded" là dạng quá khứ của động từ "remind", có nghĩa là nhắc nhở hoặc gợi nhớ cho ai điều gì. Trong tiếng Anh Mỹ, "reminded" được sử dụng phổ biến trong các ngữ cảnh thân mật và chính thức, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này cũng được sử dụng tương tự nhưng có thể ít phổ biến hơn trong các tình huống hàng ngày. Phát âm của "reminded" trong cả hai biến thể là tương tự, tuy nhiên người nói tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh âm tiết khác nhau hơn so với người nói tiếng Anh Mỹ.