Anh - Việt

Bản dịch của từ Reminded trong tiếng Việt

reminded

Verb

reminded (Verb)

/ɹimˈaɪndɪd/
/ɹɪmaɪndɪd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ 'remind' — nghĩa là đã làm người khác nhớ (một việc, một điều cần làm, một ký ức...). Ví dụ: 'She reminded me to call' = 'Cô ấy đã nhắc tôi gọi điện.'

simple past and past participle of remind.

Ví dụ
Cô ấy đã nhắc anh ấy về sự kiện xã hội vào thứ Bảy.She reminded him about the social event on Saturday.
Họ đã không nhắc bạn bè về cuộc họp.They did not reminded their friends about the meeting.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của reminded (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

remind

V2

Quá khứ đơn

Past simple

reminded

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

reminded

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

reminds

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

reminding

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh