Bản dịch của từ Remote territory trong tiếng Việt

Remote territory

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remote territory(Noun)

rɪmˈəʊt tˈɛrɪtərˌi
rɪˈmoʊt ˈtɛrɪˌtɔri
01

Một khu vực khó tiếp cận hoặc giao tiếp.

An area that is difficult to access or communicate with

Ví dụ
02

Một vùng nằm xa khỏi những khu vực đông dân cư hoặc trung tâm hoạt động.

A region that is located far away from populated areas or centers of activity

Ví dụ
03

Một vùng đất bị cô lập hoặc dân cư thưa thớt

A region that is isolated or sparsely inhabited

Ví dụ