Bản dịch của từ Remove camera trong tiếng Việt

Remove camera

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Remove camera(Noun)

rɪmˈuːv kˈæmərɐ
rɪˈmuv ˈkæmɝə
01

Một thiết bị nhỏ dùng để chụp ảnh hoặc quay video

A small device used for taking photos or recording videos.

这是一个用来拍照或录制视频的小设备。

Ví dụ
02

Một chiếc máy ảnh tối hay được các nghệ sĩ dùng như một công cụ hỗ trợ sáng tạo.

A camera obscura is commonly used as a tool to assist artists.

单个暗箱通常被当作艺术家的辅助工具使用。

Ví dụ
03

Một thiết bị để ghi lại hình ảnh trực quan dưới dạng ảnh chụp, phim hoặc video.

A device used to capture images in the form of photographs, films, or videos.

这是用来记录照片、电影或录像的设备。

Ví dụ