ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Renovate the house
Nâng cấp một công trình bằng cách thêm các tính năng mới hoặc làm mới vẻ ngoài của nó
Renovate a building by adding new features or upgrading its exterior.
通过增添新元素或更新外观来提升建筑物的品质
Thay đổi ngôi nhà để nó trở nên hiện đại hoặc tiện lợi hơn
Make changes to the house to make it more modern or more functional.
对房子进行一些改造,让它看起来更现代或更实用一些。
Sửa chữa gì đó để trở lại tình trạng tốt.
To restore something to a good condition.
为了让某物恢复到良好的状态。