Bản dịch của từ Renunciatory trong tiếng Việt

Renunciatory

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Renunciatory (Adjective)

rɪnˈʌnsɪətərˌi
rɪˈnənsiəˌtɔri
01

Có đặc điểm từ bỏ, khước từ hoặc từ chối một quyền lợi, tài sản hay sự hưởng thụ nào đó.

Characterized by giving up rejecting or renouncing something especially a right possession or pleasure

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa