Bản dịch của từ Repair damage trong tiếng Việt

Repair damage

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Repair damage(Phrase)

rɪpˈeə dˈæmɪdʒ
rɪˈpɛr ˈdæmɪdʒ
01

Sửa chữa những thứ bị hỏng hoặc bị hư hỏng

Fixing something that is broken or damaged

修复损坏或受损的东西

Ví dụ
02

Khôi phục chức năng cho một đối tượng hoặc hệ thống

Restore functionality for an object or system

恢复物体或系统的功能

Ví dụ
03

Để giảm thiểu tác động của sự xuống cấp hoặc hỏng hóc

To minimize the impact of decline or malfunctions

为了减少损坏或故障带来的影响

Ví dụ