Bản dịch của từ Repair damage trong tiếng Việt
Repair damage
Phrase

Repair damage(Phrase)
rɪpˈeə dˈæmɪdʒ
rɪˈpɛr ˈdæmɪdʒ
Ví dụ
02
Khôi phục chức năng cho một đối tượng hoặc hệ thống
Restore functionality for an object or system
恢复物体或系统的功能
Ví dụ
03
Để giảm thiểu tác động của sự xuống cấp hoặc hỏng hóc
To minimize the impact of decline or malfunctions
为了减少损坏或故障带来的影响
Ví dụ
